| Chia cặp ngẫu nhiên | Trộn danh sách rồi ghép 2 người thành 1 cặp. Không có trận đấu, chỉ chia cặp. | Buổi giao lưu, cần ghép đôi nhanh cho công bằng. |
| Chia bảng ngẫu nhiên | Trộn danh sách rồi chia thành các nhóm đều nhau. Không có trận đấu. | Chia bảng tay trước khi tự tổ chức đấu. |
| Loại trực tiếp (Single Elimination) | Thua 1 trận là bị loại. Ít trận nhất, xong nhanh nhất. | Đông đội, ít sân, ít thời gian. Mỗi đội đấu ít nhất 1 trận. |
| Loại 2 lần thua (Double Elimination) | Thua 1 trận rơi xuống nhánh thua, thua lần 2 mới bị loại. Công bằng hơn, nhiều trận hơn. | Muốn đội mạnh không bị loại oan vì 1 trận xui. Mỗi đội đấu ít nhất 2 trận. |
| Vòng tròn (Round Robin) | Mọi đội gặp nhau đủ 1 lượt, xếp hạng theo điểm. Nhiều trận nhất. | Ít đội (4–8), muốn ai cũng được đấu nhiều. |
| Thụy Sĩ (Swiss) | Mỗi vòng ghép các đội có điểm gần nhau. Không ai bị loại, số vòng cố định. | Đông đội (12+) nhưng vẫn muốn mỗi đội đấu nhiều trận, thời gian có hạn. |
| Vòng bảng + Loại trực tiếp | Chia bảng đấu vòng tròn, đội đứng đầu bảng vào vòng loại trực tiếp. Như World Cup. | Giải chính thức 8–32 đội, có thời gian cả ngày. |
| PIC xoay cặp | Mỗi vòng đổi bạn cặp, tính điểm cho từng cá nhân. Người điểm cao nhất thắng. | Giao lưu cá nhân, không có đội cố định. |